NhaKhaiPhong.comPodcast giáo dục khai phóng và tự học
Lịch sử ý tưởng

Khổng Tử và chữ học trong truyền thống Á Đông

Với Khổng Tử, học trước hết là học làm người: học đi đôi với nghĩ, học rồi thường xuyên thực hành, và biết thì nói biết, không biết thì nói không biết. Về sau chữ học bị thu hẹp thành học để thi, nhưng cái lõi ban đầu vẫn đáng đọc lại.

🎙️
📑 Nội dung theo chương
  1. 0:40 Câu mở đầu Luận ngữ: học mà thường ôn tập
  2. 1:22 Học mà không nghĩ, nghĩ mà không học
  3. 2:02 Biết nói biết, không biết nói không biết
  4. 2:47 Chữ học bị thu hẹp thành khoa cử
  5. 3:43 Điều còn đáng giữ hôm nay
  6. 4:23 Câu hỏi thường gặp
🔊 Bản audio (lồng nhạc nền)

Với Khổng Tử, học trước hết là học làm người. Học phải đi đôi với nghĩ. Học rồi phải thường xuyên thực hành. Và biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết. Về sau, trong nhiều thế kỷ, chữ học bị thu hẹp thành học để thi đỗ làm quan, nhưng cái lõi ban đầu vẫn rất đáng đọc lại, nhất là với một thời đại học rất nhiều mà nghĩ rất ít.

Chào bạn, đây là Nhà Khai Phóng. Người Việt lớn lên trong một nền văn hoá chịu ảnh hưởng sâu của Nho giáo, thường tự hào về truyền thống hiếu học, nhưng ít người đọc thẳng những câu Khổng Tử nói về việc học. Tập này mời bạn đọc lại vài câu trong Luận ngữ, cuốn sách ghi lời Khổng Tử do học trò và các thế hệ sau biên soạn.

Câu mở đầu Luận ngữ: học mà thường ôn tập

Luận ngữ mở đầu bằng câu: học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ. Nghĩa là: học mà thường xuyên ôn luyện, thực hành điều đã học, chẳng phải là vui lắm sao.

Có hai điều thú vị trong câu này. Thứ nhất, chữ tập có gốc hình ảnh liên quan tới con chim non tập bay, vỗ cánh nhiều lần. Học không phải nghe một lần là xong, mà là tập đi tập lại cho tới khi thành của mình.

Thứ hai, chữ duyệt nghĩa là vui. Khổng Tử đặt niềm vui vào ngay câu đầu tiên của sách về việc học. Học, với ông, không phải một gánh nặng phải chịu để đạt mục đích khác, mà tự nó là một niềm vui.

Nhiều người lớn lên nghĩ học là khổ, là phải cố. Câu mở đầu này nhắc rằng ngay từ gốc, truyền thống này đã coi học là vui.

Học mà không nghĩ, nghĩ mà không học

Một câu khác rất nổi tiếng: học nhi bất tư tắc võng, tư nhi bất học tắc đãi. Học mà không suy nghĩ thì mờ mịt, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.

Vế đầu nói về người học thuộc lòng rất nhiều nhưng không tự nghĩ. Họ có một đầu đầy chữ, nhưng khi gặp một tình huống mới, không biết dùng. Đó là cái mờ mịt.

Vế sau nói về người nghĩ rất nhiều mà không chịu học từ người đi trước. Họ tự nghĩ ra những điều mà người khác đã nghĩ kỹ hơn từ lâu, hoặc tự tin vào những suy luận thiếu nền. Đó là cái nguy.

Câu này, nếu đặt vào ngôn ngữ hôm nay, chính là sự cân bằng giữa tiếp thu kiến thức và tư duy phản biện. Hơn hai nghìn năm trước, nó đã được nói ra gọn trong một câu.

Biết nói biết, không biết nói không biết

Khổng Tử từng dạy một học trò: biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết, như thế mới là biết. Câu này có lẽ là câu khai phóng nhất trong cả sách.

Nó gần với tinh thần của Socrates ở phương Tây: sự khôn ngoan bắt đầu từ việc biết rõ ranh giới hiểu biết của mình. Người giả vờ biết không bao giờ học thêm được, vì họ đã đóng cửa.

Trong một văn hoá coi trọng thể diện, nói không biết không dễ. Học sinh ngại giơ tay hỏi vì sợ bị cho là dốt. Người lớn ngại thừa nhận không biết trước người dưới. Câu của Khổng Tử, nếu được sống đúng, là liều thuốc cho căn bệnh đó.

Ông cũng có câu: ba người cùng đi, ắt có người là thầy mình. Chọn điều hay của họ mà theo, thấy điều dở của họ mà sửa ở mình. Học ở đây không chỉ trong sách, mà ở mọi người mình gặp.

Chữ học bị thu hẹp thành khoa cử

Trong nhiều thế kỷ ở Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên, con đường học gắn chặt với khoa cử. Học để thi, thi đỗ để làm quan. Hệ thống này có mặt tích cực: nó mở con đường thăng tiến cho người có học dù xuất thân bình thường, và nó nuôi một truyền thống trọng chữ nghĩa.

Ở Việt Nam, Văn Miếu và Quốc Tử Giám ở Thăng Long được lập từ thời Lý, và những tấm bia ghi tên người đỗ đạt vẫn còn đó. Người Việt có những thầy giáo được kính trọng qua nhiều đời như Chu Văn An, người nổi tiếng về đạo đức và sự thẳng thắn.

Nhưng khoa cử cũng thu hẹp chữ học. Nhiều đời học trò học thuộc kinh sách và luyện văn theo khuôn để thi, học lối từ chương, chữ nghĩa bóng bẩy mà xa rời đời sống. Chính các nhà nho có tâm huyết và các nhà cải cách cuối thế kỷ mười chín, đầu thế kỷ hai mươi đã phê phán điều này.

Điều trớ trêu là cái mà khoa cử đánh mất, niềm vui học, học đi đôi với nghĩ, biết nói biết, lại chính là những điều Khổng Tử coi trọng ban đầu.

Điều còn đáng giữ hôm nay

Nhiều bạn trẻ hôm nay nhìn Nho giáo với con mắt nghi ngại, vì gắn nó với trật tự trên dưới cứng nhắc, với trọng nam khinh nữ, với khoa cử. Những phê phán đó có cơ sở, và đọc với con mắt phản biện là cần thiết.

Nhưng nếu gạt bỏ hết, ta cũng mất đi những ý tưởng quý về việc học mà ông cha đã sống cùng hàng nghìn năm. Ôn cố tri tân, ôn cái cũ để biết cái mới. Học không biết chán, dạy không biết mỏi. Những câu đó vẫn còn nguyên giá trị.

Cách tốt nhất có lẽ là đọc Luận ngữ như đọc bất kỳ tác phẩm kinh điển nào: đọc chậm, đặt vào bối cảnh, giữ lại điều hay, phê phán điều không còn hợp.

Nếu phải chọn một câu của Khổng Tử để dán trên bàn học, bạn sẽ chọn câu nào, và vì sao?

Câu hỏi thường gặp

Luận ngữ là sách gì?

Luận ngữ là sách ghi lại lời nói và việc làm của Khổng Tử cùng một số học trò, do các thế hệ học trò biên soạn sau khi ông mất. Đây là một trong những văn bản nền tảng của Nho giáo.

Khổng Tử có mở trường cho mọi người không?

Theo truyền thống, Khổng Tử nhận dạy học trò từ nhiều tầng lớp, với tinh thần hữu giáo vô loại, tức dạy không phân biệt loại người. Điều này được xem là tiến bộ so với thời của ông.

Văn Miếu Quốc Tử Giám có từ bao giờ?

Văn Miếu ở Thăng Long được xây dựng thời nhà Lý, sau đó Quốc Tử Giám được lập bên cạnh để dạy học. Ngày nay đây là di tích nổi tiếng ở Hà Nội.

Tinh thần hiếu học của người Việt có từ Nho giáo không?

Nho giáo góp phần lớn, nhưng tinh thần hiếu học còn được nuôi bởi nhiều yếu tố khác như điều kiện xã hội, niềm tin rằng học giúp đổi đời, và văn hoá gia đình. Đây là vấn đề phức tạp.

Đọc Luận ngữ bản nào?

Nên chọn bản dịch có chú thích kỹ, có nguyên văn Hán Việt và lời giải nghĩa. Đọc từng chương ngắn mỗi ngày, suy nghĩ về một câu, sẽ hiệu quả hơn đọc liền mạch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.